se figurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tưởng, nghĩ, hình dung, tưởng tượng ra: Diễn tả việc tự mình hình thành trong đầu một ý nghĩ, một hình ảnh hoặc một niềm tin, thường dựa trên cảm tính hoặc suy đoán chủ quan hơn là dựa trên thực tế khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se figure que tout le monde l'admire. ( tưởng rằng mọi người đều ngưỡng mộ .)
    • Elle se figure déjà en vacances. ( ấy đã tưởng tượng/hình dung ra cảnh mình đang đi nghỉ rồi.)
    • Ne te figure pas que c'est facile ! (Đừng nghĩ/tưởng rằng điều đó dễ dàng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se figurer quelque chose": Tưởng tượng/hình dung ra điều đó.
    • Peux-tu te figurer la scène ? (Bạn có thể hình dung ra khung cảnh đó không?)
  • "Se figurer que + proposition": Nghĩ rằng, tưởng rằng (theo sau một mệnh đề).
    • Je me figurais qu'il serait plus âgé. (Tôi đã tưởng rằng anh ấy sẽ già hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure (n): Hình dáng, nhân vật, con số.
  • Figuratif, -ive (adj): Mang tính tượng trưng, hình tượng.
  • Figure de style (n): Biện pháp tu từ.
  • Imaginer (v): Tưởng tượng (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể không mang sắc thái "tưởng nhầm" như "se figurer").
  • Croire (v): Tin, nghĩ (nghĩa chung, ít nhấn mạnh vào khía cạnh hình dung trong đầu).
Từ đồng nghĩa
  • S'imaginer: Tưởng tượng, nghĩ (gần như đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Penser: Nghĩ (trung tính hơn).
  • Croire: Tin, nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân "se figurer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Cấu trúc của đã cố định với đại từ phản thân "se").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "se figurer").

tự động từ
  1. tưởng, nghĩ
    • Il se figure pouvoir réussir à l'examen
      tưởng là có thể thi đỗ